베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tiếp thị số" (1)
tiếp thị số

영어
명사digital marketing
Công ty đang đầu tư vào tiếp thị số.
The company is investing in digital marketing.
관련 단어 "tiếp thị số" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tiếp thị số" (1)
Công ty đang đầu tư vào tiếp thị số.
The company is investing in digital marketing.
